genus oryzopsis

genus oryzopsis

A botanist examines a specimen of genus Oryzopsis in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Oryzopsis một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), thường được gọi chung "cỏ lúa" (rice grass). Đây một nhóm các loài cỏ lâu năm, nguồn gốc chủ yếuBắc Mỹ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Oryzopsis bao gồm một số loài cỏ lúa mọccác vùng núi khô hạn.)
  • (Việc phân loại chi Oryzopsis đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Oryzopsis": các loài trong chi Oryzopsis.
    • Species within genus Oryzopsis are adapted to poor soil conditions. (Các loài trong chi Oryzopsis thích nghi với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
  • "The taxonomy of genus Oryzopsis": phân loại học của chi Oryzopsis.
    • The taxonomy of genus Oryzopsis remains a subject of debate among botanists. (Phân loại học của chi Oryzopsis vẫn chủ đề tranh luận giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Oryzopsis (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Oryzopsis is a genus of grasses. (Oryzopsis một chi cỏ.)
  • Rice grass (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Oryzopsis.
    • Rice grass is often used for erosion control. (Cỏ lúa thường được dùng để kiểm soát xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lúa: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Oryzopsis.
  • Chi cỏ lúa: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học genus Oryzopsis.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học genus Oryzopsis.